Data Analyst cần học gì? 7 nhóm kỹ năng cần thiết

Nội dung

Data Analyst cần học gì? 7 nhóm kỹ năng cần thiết

Tổng quan các nhóm kỹ năng Data Analyst cần học

Data Analyst cần phát triển bảy nhóm kỹ năng chính: bảng tính, SQL, thống kê, làm sạch dữ liệu, trực quan hóa, tư duy kinh doanhgiao tiếp. Python cũng là một kỹ năng bổ trợ quan trọng khi làm việc với dữ liệu lớn hoặc các tác vụ lặp lại. Quá trình học nên bắt đầu từ việc xử lý dữ liệu cơ bản đến giải quyết các bài toán thực tế.

Các kỹ năng của Data Analyst kết nối từ việc xử lý dữ liệu đến truyền đạt kết quả một cách hiệu quả.

Mục lục

  • Data Analyst học để làm được việc gì?
  • Ma trận 7 nhóm kỹ năng
  • Bảng tính
  • SQL và cơ sở dữ liệu
  • Thống kê ứng dụng
  • Làm sạch và chuẩn bị dữ liệu
  • Trực quan hóa và BI
  • Tư duy kinh doanh
  • Giao tiếp dữ liệu
  • Có cần học Python không?
  • Lộ trình học theo đầu ra
  • Kết quả có thể đạt được
  • Cơ sở tham chiếu
  • Câu hỏi thường gặp

Data Analyst học để làm được việc gì?

Sơ đồ bảy nhóm kỹ năng cần thiết của Data Analyst

Data Analyst, hay chuyên viên phân tích dữ liệu, biến dữ liệu thô thành thông tin có thể hỗ trợ một quyết định. Công việc thường bắt đầu bằng việc làm rõ câu hỏi kinh doanh, xác định dữ liệu cần dùng, kiểm tra chất lượng, phân tích, trực quan hóa và giải thích kết quả cho người liên quan. Microsoft miêu tả vai trò Data Analyst qua các hoạt động chuẩn bị dữ liệu, mô hình hóa, trực quan hóa và phân tích, quản lý và bảo mật nội dung phân tích. Mô tả này cho thấy đầu ra nghề nghiệp là một quy trình hoàn chỉnh, không phải một biểu đồ đơn lẻ.

Ma trận 7 nhóm kỹ năng Data Analyst cần học

Nhóm kỹ năngNội dung nên họcĐầu ra thực hànhMức ưu tiên ban đầu
Bảng tínhCông thức, bảng, tra cứu, PivotTable, kiểm tra lỗiLàm sạch và tổng hợp một tệp dữ liệuCao
SQLSELECT, WHERE, JOIN, GROUP BY, CTE, hàm cửa sổTruy vấn dữ liệu từ nhiều bảngCao
Thống kêMô tả, phân phối, tương quan, lấy mẫu, kiểm định cơ bảnDiễn giải kết quả và giới hạnCao
Chuẩn bị dữ liệuKiểu dữ liệu, thiếu, trùng, ngoại lệ, quy tắc chất lượngBộ dữ liệu có thể phân tích và có log xử lýCao
Trực quan hóa và BIChọn biểu đồ, mô hình dữ liệu, KPI, dashboardBáo cáo trả lời một nhóm câu hỏiCao
Tư duy kinh doanhVấn đề, chỉ số, giả thuyết, tác động, ràng buộcBản phân tích gắn với quyết địnhCao
Giao tiếp dữ liệuCấu trúc lập luận, chú thích, trình bày, tài liệu hóaTóm tắt phát hiện cho đúng đối tượngCao

Bảy nhóm kỹ năng tạo thành một hệ thống học tập, thay vì các môn tách rời.

Bảng tính: nền tảng xử lý dữ liệu gần công việc

Data Analyst trình bày kết quả phân tích dữ liệu cho nhóm kinh doanh

Excel hoặc một công cụ bảng tính tương đương thường là điểm bắt đầu phù hợp vì dữ liệu vận hành hay xuất hiện dưới dạng bảng. Người học nên hiểu tham chiếu tương đối và tuyệt đối, hàm điều kiện, hàm tổng hợp, tra cứu, xử lý ngày tháng và văn bản, bảng dữ liệu, PivotTable và cách dò lỗi công thức. Mục tiêu không phải ghi nhớ càng nhiều hàm càng tốt, mà là tổ chức dữ liệu nhất quán và tạo bảng tổng hợp có thể kiểm tra ngược.

SQL và cơ sở dữ liệu: lấy đúng dữ liệu cần phân tích

SQL giúp Data Analyst truy xuất và kết hợp dữ liệu nằm trong cơ sở dữ liệu quan hệ. Phần cốt lõi gồm SELECT, lọc với WHERE, sắp xếp, CASE, tổng hợp với GROUP BY, kết nối bảng bằng JOIN và kiểm soát giá trị rỗng. Sau khi có nền tảng, người học có thể tiếp cận truy vấn con, CTE và hàm cửa sổ. Tài liệu PostgreSQL giải thích rằng truy vấn JOIN kết hợp các dòng từ hai bảng theo biểu thức ghép; hàm tổng hợp tạo một kết quả từ nhiều dòng; còn hàm cửa sổ tính trên một tập dòng liên quan mà vẫn giữ danh tính từng dòng. Đây là ba cơ chế thường gặp khi tạo bảng phân tích.

Thống kê ứng dụng: hiểu dữ liệu nói gì và chưa nói gì

Data Analyst cần nền tảng thống kê để mô tả dữ liệu và tránh kết luận vượt quá bằng chứng. Nội dung cơ bản gồm trung bình, trung vị, phân vị, độ phân tán, phân phối, xác suất, lấy mẫu, khoảng tin cậy, tương quan và kiểm định giả thuyết ở mức phù hợp với công việc. Người học cũng cần phân biệt tương quan với quan hệ nhân quả, nhận biết ảnh hưởng của ngoại lệ và hiểu rằng kết quả từ một mẫu luôn có điều kiện áp dụng.

Làm sạch và chuẩn bị dữ liệu: bảo đảm đầu vào có thể sử dụng

Dữ liệu thực tế có thể thiếu giá trị, sai kiểu, trùng bản ghi, lệch đơn…